1 phuy nhựa đường tiêu chuẩn thường nặng 200 kg (tính theo khối lượng tịnh nhựa đường bên trong, chưa bao gồm vỏ phuy). Đây là quy cách đóng gói phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong thi công đường bộ, chống thấm và sản xuất vật liệu xây dựng.
Tuy nhiên, trong thực tế, con số này không phải lúc nào cũng cố định tuyệt đối. Khối lượng 1 phuy nhựa đường có thể dao động nhẹ tùy theo:
-
Chủng loại nhựa đường (60/70, 80/100, PMB…)
-
Nhiệt độ môi trường khi đóng phuy
-
Tiêu chuẩn của nhà sản xuất
-
Dung sai kỹ thuật cho phép
Thông thường, sai số cho phép nằm trong khoảng ±2 – 3 kg/phuy.
Quy cách đóng gói tiêu chuẩn của nhựa đường phuy
Để hiểu rõ hơn “1 phuy nhựa đường bao nhiêu kg”, cần nhìn vào quy cách đóng gói tiêu chuẩn:
-
Khối lượng nhựa đường: ~200 kg/phuy
-
Vật liệu vỏ phuy: thép sơn chống gỉ, chịu nhiệt
-
Dung tích phuy: khoảng 210 – 220 lít
-
Hình thức: phuy tròn, nắp kín, hàn miệng hoặc nắp rút
-
Màu sắc phổ biến: xanh, đen, hoặc kim loại
Phuy được thiết kế để chịu được nhiệt độ cao, tránh rò rỉ trong quá trình vận chuyển đường dài.
1 phuy nhựa đường gồm cả vỏ nặng bao nhiêu kg?
Đây là câu hỏi nhiều đơn vị vận chuyển và kho bãi quan tâm.
-
Khối lượng nhựa đường tịnh: ~200 kg
-
Khối lượng vỏ phuy thép: ~18 – 22 kg
👉 Tổng khối lượng cả phuy: khoảng 218 – 222 kg/phuy
Con số này rất quan trọng khi:
-
Tính tải trọng xe
-
Bố trí kho xếp chồng
-
Lập kế hoạch bốc dỡ bằng xe nâng hoặc cẩu
Các loại nhựa đường đóng phuy phổ biến và khối lượng tương ứng
Không phải tất cả nhựa đường đều giống nhau. Dưới đây là các loại thường gặp:
-
Nhựa đường 60/70
-
Phổ biến nhất trong làm đường
-
Đóng phuy 200 kg
-
Độ kim lún trung bình, dễ thi công
-
-
Nhựa đường 80/100
-
Mềm hơn, dùng cho khí hậu mát
-
Thường vẫn là phuy 200 kg
-
-
Nhựa đường polymer (PMB)
-
Có phụ gia polymer
-
Đôi khi khối lượng thực tế cao hơn do tỷ trọng lớn
-
Vẫn quy đổi theo phuy 200 kg để dễ giao dịch
-
👉 Kết luận: Dù là loại nào, 200 kg/phuy vẫn là chuẩn thương mại.
Vì sao nhựa đường thường đóng phuy 200 kg?
Việc chọn mốc 200 kg/phuy không phải ngẫu nhiên, mà đến từ nhiều yếu tố thực tế:
-
Dễ vận chuyển bằng xe tải, container
-
Phù hợp sức nâng của xe nâng phổ thông (2–3 tấn)
-
Thuận tiện tính toán khối lượng khi thi công
-
Hạn chế hao hụt so với đóng bao hoặc bồn nhỏ
Ngoài ra, phuy 200 kg còn giúp tiêu chuẩn hóa giao dịch, tránh tranh cãi khi nghiệm thu.
1 phuy nhựa đường dùng được bao nhiêu m²?
Rất nhiều người mua không chỉ quan tâm “1 phuy nhựa đường bao nhiêu kg” mà còn hỏi: dùng được bao nhiêu diện tích?
Câu trả lời phụ thuộc vào độ dày lớp thi công:
-
Lớp chống thấm mỏng (1 – 1,5 kg/m²):
→ 1 phuy dùng được 130 – 200 m² -
Lớp tưới dính bám đường:
→ Khoảng 100 – 150 m² -
Thi công mặt đường nhựa nóng (kết hợp đá):
→ Phụ thuộc cấp phối, không tính riêng phuy
👉 Luôn cần dự trù thêm 5 – 10% hao hụt khi thi công thực tế.
So sánh nhựa đường phuy và nhựa đường bồn
Ngoài phuy 200 kg, nhựa đường còn được cung cấp dạng bồn:
Nhựa đường đóng phuy
-
Phù hợp công trình vừa và nhỏ
-
Dễ lưu kho
-
Linh hoạt vận chuyển
Nhựa đường bồn (xe bồn)
-
Khối lượng lớn (10 – 30 tấn)
-
Giá tốt hơn theo kg
-
Yêu cầu thiết bị gia nhiệt chuyên dụng
Nếu công trình nhỏ lẻ → phuy 200 kg là lựa chọn hợp lý nhất.
Lưu ý quan trọng khi mua nhựa đường đóng phuy
Để tránh rủi ro, khi mua cần kiểm tra:
-
Nhãn phuy ghi rõ khối lượng tịnh 200 kg
-
Phuy không móp méo, không rò rỉ
-
Có chứng chỉ chất lượng (CO, CQ nếu là hàng nhập)
-
Hỏi rõ khối lượng có bao gồm vỏ hay không
Đặc biệt, không nên mua nhựa đường không rõ nguồn gốc, vì chất lượng ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền công trình.
-
1 phuy nhựa đường tiêu chuẩn = 200 kg nhựa đường tịnh
-
Cả vỏ phuy thường nặng khoảng 218 – 222 kg
-
Quy cách này được dùng thống nhất trong thi công và thương mại
-
Phù hợp cho đa số công trình từ nhỏ đến trung bình
Nếu bạn đang tính toán khối lượng, chi phí hoặc vận chuyển, hãy luôn lấy 200 kg/phuy làm mốc chuẩn để đảm bảo chính xác và an toàn.
THƯ VIỆN ẢNH
Click vào để phóng to ảnh/ video dưới dạng slide
Ads by 098.151.5060





